helpless
Nghĩa
- adj. bất lực, bất an, không thể tự lập
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. lacking in or deprived of strength or power
- adj. unable to function; without help
- adj. unable to manage independently
Câu ví dụ
adj. bất lực, bất an, không thể tự lập
When the car broke down in the middle of the quiet road at night, I felt completely helpless.
Khi chiếc xe bị hỏng giữa đoạn đường vắng vào ban đêm, tôi cảm thấy hoàn toàn bất lực.