helpless

Nghĩa

  • adj. bất lực, bất an, không thể tự lập

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. lacking in or deprived of strength or power
  • adj. unable to function; without help
  • adj. unable to manage independently

Câu ví dụ

  1. adj. bất lực, bất an, không thể tự lập

    When the car broke down in the middle of the quiet road at night, I felt completely helpless.

    Khi chiếc xe bị hỏng giữa đoạn đường vắng vào ban đêm, tôi cảm thấy hoàn toàn bất lực.