grim

Nghĩa

  • adj. Tàn nhẫn
  • adj. Đáng sợ
  • adj. Nghiêm trang

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not to be placated or appeased or moved by entreaty

Các dạng của từ

So sánh hơn
grimmer
So sánh nhất
grimmest

Câu ví dụ

  1. adj. Tàn nhẫn

    The pirate captain had a grim reputation for showing no mercy to his enemies.

    Tên thuyền trưởng cướp biển nổi tiếng tàn nhẫn vì không bao giờ nương tay với kẻ thù.

  2. adj. Đáng sợ

    The old abandoned house on the hill looked dark and grim in the stormy weather.

    Ngôi nhà cũ bị bỏ hoang trên đồi trông thật tối tăm và đáng sợ trong thời tiết giông bão.

  3. adj. Nghiêm trang

    The doctor had a grim expression on his face when he walked out of the operating room.

    Bác sĩ có nét mặt nghiêm trang khi bước ra khỏi phòng phẫu thuật.