fiery
Nghĩa
- adj. rực lửa
- adj. nóng tính
- adj. mãnh liệt
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. like or suggestive of fire
- adj. very intense
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- fierier
- So sánh nhất
- fieriest
Câu ví dụ
adj. rực lửa
The sky turned a fiery orange as the sun began to set over the ocean.
Bầu trời chuyển sang màu cam rực lửa khi mặt trời bắt đầu lặn xuống biển.
adj. nóng tính
He has a fiery temper, so you should choose your words carefully when talking to him.
Anh ấy có tính khí rất nóng tính, vì vậy bạn nên uốn lưỡi 7 lần trước khi nói chuyện với anh ấy.
adj. mãnh liệt
The coach gave a fiery speech that inspired the whole team to win the match.
Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu mãnh liệt, truyền cảm hứng cho toàn đội giành chiến thắng trong trận đấu.