fiery

Nghĩa

  • adj. rực lửa
  • adj. nóng tính
  • adj. mãnh liệt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. like or suggestive of fire
  • adj. very intense

Các dạng của từ

So sánh hơn
fierier
So sánh nhất
fieriest

Câu ví dụ

  1. adj. rực lửa

    The sky turned a fiery orange as the sun began to set over the ocean.

    Bầu trời chuyển sang màu cam rực lửa khi mặt trời bắt đầu lặn xuống biển.

  2. adj. nóng tính

    He has a fiery temper, so you should choose your words carefully when talking to him.

    Anh ấy có tính khí rất nóng tính, vì vậy bạn nên uốn lưỡi 7 lần trước khi nói chuyện với anh ấy.

  3. adj. mãnh liệt

    The coach gave a fiery speech that inspired the whole team to win the match.

    Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu mãnh liệt, truyền cảm hứng cho toàn đội giành chiến thắng trong trận đấu.