disruption
Nghĩa
- n. sự gián đoạn, sự chia rẽ, sự phá vỡ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of causing disorder
Các dạng của từ
- Số nhiều
- disruptions
Câu ví dụ
n. sự gián đoạn, sự chia rẽ, sự phá vỡ
Bad weather caused a severe disruption to the local train services this morning.
Thời tiết xấu đã gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng cho các chuyến tàu địa phương vào sáng nay.