downward
Nghĩa
- adj. đi xuống, hướng xuống
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. on or toward a surface regarded as a base
Câu ví dụ
adj. đi xuống, hướng xuống
The company has noticed a downward trend in sales over the last three months.
Công ty đã nhận thấy một xu hướng đi xuống về doanh số trong ba tháng qua.