downward

Nghĩa

  • adj. đi xuống, hướng xuống

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. on or toward a surface regarded as a base

Câu ví dụ

  1. adj. đi xuống, hướng xuống

    The company has noticed a downward trend in sales over the last three months.

    Công ty đã nhận thấy một xu hướng đi xuống về doanh số trong ba tháng qua.