energetic
Nghĩa
- adj. tràn đầy năng lượng
- adj. tích cực
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. possessing or exerting or displaying energy
- adj. working hard to promote an enterprise
Các dạng của từ
- Số nhiều
- energetics
Câu ví dụ
adj. tràn đầy năng lượng
Despite working all day, she remained energetic and ready to play with her children.
Dù làm việc cả ngày, cô ấy vẫn tràn đầy năng lượng và sẵn sàng chơi đùa cùng con cái.
adj. tích cực
The government is taking energetic measures to combat climate change.
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp tích cực để chống lại biến đổi khí hậu.