energetic

Nghĩa

  • adj. tràn đầy năng lượng
  • adj. tích cực

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. possessing or exerting or displaying energy
  • adj. working hard to promote an enterprise

Các dạng của từ

Số nhiều
energetics

Câu ví dụ

  1. adj. tràn đầy năng lượng

    Despite working all day, she remained energetic and ready to play with her children.

    Dù làm việc cả ngày, cô ấy vẫn tràn đầy năng lượng và sẵn sàng chơi đùa cùng con cái.

  2. adj. tích cực

    The government is taking energetic measures to combat climate change.

    Chính phủ đang áp dụng các biện pháp tích cực để chống lại biến đổi khí hậu.