inspection

Nghĩa

  • n. sự kiểm tra, sự thanh tra, sự vọng chẩn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a formal or official examination

Các dạng của từ

Số nhiều
inspections

Câu ví dụ

  1. n. sự kiểm tra, sự thanh tra, sự vọng chẩn

    The fire department carried out a thorough inspection of the building before issuing the permit.

    Cơ quan phòng cháy chữa cháy đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng tòa nhà trước khi cấp phép.