inspection
Nghĩa
- n. sự kiểm tra, sự thanh tra, sự vọng chẩn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a formal or official examination
Các dạng của từ
- Số nhiều
- inspections
Câu ví dụ
n. sự kiểm tra, sự thanh tra, sự vọng chẩn
The fire department carried out a thorough inspection of the building before issuing the permit.
Cơ quan phòng cháy chữa cháy đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng tòa nhà trước khi cấp phép.