dismissal
Nghĩa
- n. sự sa thải
- n. sự bác bỏ
- n. sự giải tán
Định nghĩa tiếng Anh
- n. official notice that you have been fired from your job
- n. permission to go; the sending away of someone
- n. the termination of someone's employment (leaving them free to depart)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dismissals
Câu ví dụ
n. sự sa thải
He decided to appeal against his unfair dismissal from the company.
Anh ấy đã quyết định khiếu nại về việc mình bị sa thải bất công khỏi công ty.
n. sự bác bỏ
The lawyer asked for a dismissal of the case due to a lack of evidence.
Luật sư đã yêu cầu bác bỏ vụ án vì thiếu bằng chứng.
n. sự giải tán
The teacher announced the dismissal of the class right after the final bell rang.
Giáo viên thông báo giải tán lớp học ngay sau khi chuông hết giờ vang lên.