downstairs
Nghĩa
- n. tầng dưới
- adj. ở tầng dưới
- adv. xuống tầng dưới
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. on or of lower floors of a building
- adv. on a floor below
Các dạng của từ
- Số nhiều
- downstairss
Câu ví dụ
n. tầng dưới
The downstairs of the house was completely flooded after the heavy rain.
Tầng dưới của ngôi nhà đã bị ngập hoàn toàn sau trận mưa lớn.
adj. ở tầng dưới
I heard a strange noise coming from the downstairs bedroom last night.
Tôi nghe thấy tiếng động lạ phát ra từ phòng ngủ ở tầng dưới tối qua.
adv. xuống tầng dưới
She ran downstairs to answer the doorbell when the delivery arrived.
Cô ấy chạy xuống tầng dưới để mở cửa khi nhân viên giao hàng đến.