fatty
Nghĩa
- adj. béo, chứa mỡ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. containing or composed of fat
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fatties
- So sánh hơn
- fattier
- So sánh nhất
- fattiest
Câu ví dụ
adj. béo, chứa mỡ
The doctor advised him to avoid fatty foods to improve his heart health.
Bác sĩ khuyên ông ấy nên tránh các loại thức ăn chứa nhiều mỡ để cải thiện sức khỏe tim mạch.