fatty

Nghĩa

  • adj. béo, chứa mỡ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. containing or composed of fat

Các dạng của từ

Số nhiều
fatties
So sánh hơn
fattier
So sánh nhất
fattiest

Câu ví dụ

  1. adj. béo, chứa mỡ

    The doctor advised him to avoid fatty foods to improve his heart health.

    Bác sĩ khuyên ông ấy nên tránh các loại thức ăn chứa nhiều mỡ để cải thiện sức khỏe tim mạch.