font
Nghĩa
- font-size: n. phông chữ
- n. bồn nước thánh
- n. nguồn cội
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a specific size and style of type within a type family
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fonts
Câu ví dụ
n. font-size: n. phông chữ
You should change the font to make the report easier to read.
Bạn nên đổi phông chữ để bài báo cáo dễ đọc hơn.
n. bồn nước thánh
The priest poured holy water into the stone font before starting the ceremony.
Linh mục đã đổ nước thánh vào bồn đá trước khi bắt đầu buổi lễ.
n. nguồn cội
My grandmother is a rich font of wisdom and traditional stories.
Bà nội tôi là một nguồn cội tri thức và những câu chuyện truyền thống vô giá.