desktop

Nghĩa

  • n. mặt bàn
  • n. màn hình máy tính
  • n. máy tính để bàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the top of a desk

Các dạng của từ

Số nhiều
desktops

Câu ví dụ

  1. n. mặt bàn

    Please clear all the books and papers off your desktop before you leave the office.

    Vui lòng dọn dẹp sạch sách vở và tài liệu trên mặt bàn trước khi bạn rời khỏi văn phòng.

  2. n. màn hình máy tính

    I organized all my important files into folders so my desktop wouldn't look so messy.

    Tôi đã sắp xếp tất cả các tập tin quan trọng vào các thư mục để màn hình máy tính không bị lộn xộn.

  3. n. máy tính để bàn

    Although laptops are very convenient, a desktop is still better for heavy gaming and video editing.

    Mặc dù máy tính xách tay rất tiện lợi, máy tính để bàn vẫn tốt hơn cho việc chơi game nặng và dựng video.