evolutionary
Nghĩa
- adj. tiến hóa, tiến triển
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to or produced by evolution
Câu ví dụ
adj. tiến hóa, tiến triển
Scientists are studying the evolutionary history of birds to understand how they learned to fly.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu lịch sử tiến hóa của loài chim để hiểu cách chúng học bay.