evolutionary

Nghĩa

  • adj. tiến hóa, tiến triển

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to or produced by evolution

Câu ví dụ

  1. adj. tiến hóa, tiến triển

    Scientists are studying the evolutionary history of birds to understand how they learned to fly.

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu lịch sử tiến hóa của loài chim để hiểu cách chúng học bay.