dye
Nghĩa
- n. thuốc nhuộm, màu nhuộm
- v. nhuộm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a usually soluble substance for staining or coloring e.g. fabrics or hair
- v. color with dye
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- dyed
- Hiện tại phân từ
- dyeing
- Quá khứ đơn
- dyed
- Ngôi thứ ba số ít
- dyes
Câu ví dụ
n. thuốc nhuộm, màu nhuộm
She added a drop of blue dye to the water to change its color.
Cô ấy cho một giọt thuốc nhuộm màu xanh vào nước để đổi màu.
v. nhuộm
He decided to dye his hair black before the job interview.
Anh ấy quyết định nhuộm tóc thành màu đen trước buổi phỏng vấn xin việc.