beta

Nghĩa

  • n. chữ cái beta

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the 2nd letter of the Greek alphabet
  • n. beets
  • adj. second in order of importance

Các dạng của từ

Số nhiều
betas

Câu ví dụ

  1. n. chữ cái beta

    The symbol for this physics formula is the Greek letter beta.

    Ký hiệu cho công thức vật lý này là chữ cái beta trong tiếng Hy Lạp.