deployment
Nghĩa
- n. sự triển khai, sự dàn quân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the distribution of forces in preparation for battle or work
Các dạng của từ
- Số nhiều
- deployments
Câu ví dụ
n. sự triển khai, sự dàn quân
The rapid deployment of software updates helped fix the security problem quickly.
Việc triển khai nhanh chóng các bản cập nhật phần mềm đã giúp khắc phục sự cố bảo mật một cách nhanh chóng.