deployment

Nghĩa

  • n. sự triển khai, sự dàn quân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the distribution of forces in preparation for battle or work

Các dạng của từ

Số nhiều
deployments

Câu ví dụ

  1. n. sự triển khai, sự dàn quân

    The rapid deployment of software updates helped fix the security problem quickly.

    Việc triển khai nhanh chóng các bản cập nhật phần mềm đã giúp khắc phục sự cố bảo mật một cách nhanh chóng.