exotic
Nghĩa
- adj. ngoại nhập, kỳ lạ, ngoạn mục
- n. vật ngoại nhập, người từ nước ngoài
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. strikingly strange or unusual
Các dạng của từ
- Số nhiều
- exotics
Câu ví dụ
adj. ngoại nhập, kỳ lạ, ngoạn mục
The botanical garden is famous for its collection of exotic flowers from South America.
Vườn bách thảo này nổi tiếng với bộ sưu tập các loài hoa ngoại nhập quý hiếm đến từ Nam Mỹ.
n. vật ngoại nhập, người từ nước ngoài
Among the local plants in the greenhouse, this bright tropical orchid is a rare exotic.
Trong số các loài cây địa phương trong nhà kính, cây hoa lan nhiệt đới rực rỡ này là một vật ngoại nhập hiếm có.