differential
Nghĩa
- adj. chênh lệch
- adj. vi phân
- n. sự chênh lệch
- n. lượng biến thiên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a quality that differentiates between similar things
- adj. relating to or showing a difference
- adj. involving or containing one or more derivatives
Các dạng của từ
- Số nhiều
- differentials
Câu ví dụ
adj. chênh lệch
The company introduced a differential pricing strategy for peak and off-peak hours.
Công ty đã áp dụng chiến lược giá chênh lệch cho giờ cao điểm và giờ thấp điểm.
adj. vi phân
Students need to solve a differential equation to pass the advanced mathematics course.
Sinh viên cần giải một phương trình vi phân để vượt qua khóa học toán nâng cao.
n. sự chênh lệch
There is a significant wage differential between skilled and unskilled workers.
Có một sự chênh lệch lương đáng kể giữa lao động có tay nghề và lao động phổ thông.
n. lượng biến thiên
The sensor measures the differential in pressure to detect any gas leaks.
Cảm biến đo lượng biến thiên áp suất để phát hiện bất kỳ sự rò rỉ khí nào.