debris

Nghĩa

  • n. mảnh vỡ
  • n. mảnh vụn
  • n. xác xơ xác

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the remains of something that has been destroyed or broken up

Câu ví dụ

  1. n. mảnh vỡ

    Rescue workers searched through the debris of the collapsed building to find survivors.

    Lực lượng cứu hộ đã tìm kiếm trong đống mảnh vỡ của tòa nhà bị sập để tìm những người còn sống sót.

  2. n. mảnh vụn

    After the storm passed, the yard was covered with leaves and other small debris.

    Sau khi cơn bão đi qua, khu vườn phủ đầy lá cây và các mảnh vụn nhỏ khác.

  3. n. xác xơ xác

    The sea washed the debris of the old wooden boat onto the beach.

    Sóng biển đã dạt xác xơ xác của chiếc thuyền gỗ cũ vào bờ bãi biển.