crane
Nghĩa
- n. cần cẩu
- n. chim sếu
- v. vươn dài cổ
- v. cẩu hàng
- v. ngập ngừng, do dự
Định nghĩa tiếng Anh
- n. United States writer (1871-1900)
- n. United States poet (1899-1932)
- n. lifts and moves heavy objects; lifting tackle is suspended from a pivoted boom that rotates around a vertical axis
- n. large long-necked wading bird of marshes and plains in many parts of the world
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- craned
- Hiện tại phân từ
- craning
- Quá khứ phân từ
- craned
- Ngôi thứ ba số ít
- cranes
Câu ví dụ
n. cần cẩu
The workers used a huge crane to lift the heavy steel beams to the top floor.
Các công nhân đã dùng một chiếc cần cẩu lớn để nhấc những dầm thép nặng lên tầng trên cùng.
n. chim sếu
Every winter, hundreds of cranes fly south to look for warmer weather.
Mỗi mùa đông, hàng trăm con chim sếu lại bay về phía nam để tìm kiếm thời tiết ấm áp hơn.
v. vươn dài cổ
She had to crane her neck to see the stage over the tall people in front of her.
Cô ấy phải vươn dài cổ mới nhìn thấy sân khấu vì bị những người cao lớn phía trước che mất.
v. cẩu hàng
The crew will crane the heavy containers onto the ship before sunset.
Đội ngũ công nhân sẽ cẩu hàng container nặng lên tàu trước khi mặt trời lặn.
v. ngập ngừng, do dự
He did not crane at the difficult decision and took the risk immediately.
Anh ấy không hề ngập ngừng trước quyết định khó khăn mà chấp nhận rủi ro ngay lập tức.