dim

Nghĩa

  • adj. mờ nhạt
  • adj. tù mù
  • v. làm mờ
  • v. trở nên mờ

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. switch (a car's headlights) from a higher to a lower beam
  • v. become dim or lusterless
  • v. make dim or lusterless
  • adj. lacking in light; not bright or harsh

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
dimmed
Quá khứ đơn
dimmed
Hiện tại phân từ
dimming
Ngôi thứ ba số ít
dims
So sánh hơn
dimmer
So sánh nhất
dimmest

Câu ví dụ

  1. adj. mờ nhạt

    He has only a dim memory of his first day at primary school.

    Anh ấy chỉ còn một ký ức mờ nhạt về ngày đầu tiên đi học tiểu học.

  2. adj. tù mù

    They tried to read the map in the dim light of the cabin.

    Họ cố gắng đọc bản đồ trong ánh sáng tù mù của căn nhà gỗ.

  3. v. làm mờ

    Please dim the lights so we can start watching the movie.

    Làm ơn hãy làm mờ đèn đi để chúng ta có thể bắt đầu xem phim.

  4. v. trở nên mờ

    As the sun went down, the room began to dim slowly.

    Khi mặt trời lặn, căn phòng bắt đầu trở nên mờ dần.