domestic

Nghĩa

  • adj. trong nước, nội địa
  • adj. gia đình, dùng trong nhà
  • adj. đã thuần hóa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a servant who is paid to perform menial tasks around the household
  • adj. of concern to or concerning the internal affairs of a nation
  • adj. of or relating to the home
  • adj. of or involving the home or family

Các dạng của từ

Số nhiều
domestics

Câu ví dụ

  1. adj. trong nước, nội địa

    The government is trying to encourage people to buy more domestic products.

    Chính phủ đang cố gắng khuyến khích người dân mua nhiều hàng hóa trong nước hơn.

  2. adj. gia đình, dùng trong nhà

    They share all the domestic chores, such as cooking and cleaning the house.

    Họ chia sẻ với nhau mọi công việc trong gia đình, chẳng hạn như nấu ăn và dọn dẹp nhà cửa.

  3. adj. đã thuần hóa

    Dogs and cats are domestic animals that have lived with humans for thousands of years.

    Chó và mèo là những loài động vật đã thuần hóa, sống cùng với con người từ hàng nghìn năm nay.