failure

Nghĩa

  • n. sự thất bại
  • n. người thất bại
  • n. hỏng hóc
  • n. sự phá sản

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an act that fails
  • n. an event that does not accomplish its intended purpose
  • n. lack of success
  • n. a person with a record of failing; someone who loses consistently

Các dạng của từ

Số nhiều
failures

Câu ví dụ

  1. n. sự thất bại

    Despite their hard work, the project ended in total failure.

    Mặc dù họ đã làm việc chăm chỉ, dự án vẫn kết thúc trong sự thất bại hoàn toàn.

  2. n. người thất bại

    He felt like a failure after losing his job, but his family always supported him.

    Anh ấy cảm thấy mình là một người thất bại sau khi mất việc, nhưng gia đình luôn ở bên hỗ trợ anh.

  3. n. hỏng hóc

    The sudden power failure left the whole building in darkness.

    Sự hỏng hóc hệ thống điện đột ngột đã khiến cả tòa nhà chìm trong bóng tối.

  4. n. sự phá sản

    Poor management led to the sudden failure of the family business.

    Sự quản lý kém cỏi đã dẫn đến sự phá sản đột ngột của công ty gia đình.