prefer

Nghĩa

  • v. thích hơn
  • v. đệ trình
  • v. ưu tiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. like better; value more highly
  • v. promote over another
  • v. give preference to one creditor over another

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
preferred
Quá khứ phân từ
preferred
Hiện tại phân từ
preferring
Ngôi thứ ba số ít
prefers

Câu ví dụ

  1. v. thích hơn

    I prefer drinking tea to coffee in the morning because it helps me relax.

    Tôi thích uống trà hơn cà phê vào buổi sáng vì nó giúp tôi thư giãn.

  2. v. đệ trình

    The police decided to prefer formal charges against the suspect after finding new evidence.

    Cảnh sát đã quyết định đệ trình các cáo buộc chính thức đối với nghi phạm sau khi tìm thấy bằng chứng mới.

  3. v. ưu tiên

    The university tends to prefer applicants who have strong leadership skills and community service experience.

    Trường đại học có xu hướng ưu tiên những ứng viên có kỹ năng lãnh đạo tốt và có kinh nghiệm hoạt động cộng đồng.