prefer
Nghĩa
- v. thích hơn
- v. đệ trình
- v. ưu tiên
Định nghĩa tiếng Anh
- v. like better; value more highly
- v. promote over another
- v. give preference to one creditor over another
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- preferred
- Quá khứ phân từ
- preferred
- Hiện tại phân từ
- preferring
- Ngôi thứ ba số ít
- prefers
Câu ví dụ
v. thích hơn
I prefer drinking tea to coffee in the morning because it helps me relax.
Tôi thích uống trà hơn cà phê vào buổi sáng vì nó giúp tôi thư giãn.
v. đệ trình
The police decided to prefer formal charges against the suspect after finding new evidence.
Cảnh sát đã quyết định đệ trình các cáo buộc chính thức đối với nghi phạm sau khi tìm thấy bằng chứng mới.
v. ưu tiên
The university tends to prefer applicants who have strong leadership skills and community service experience.
Trường đại học có xu hướng ưu tiên những ứng viên có kỹ năng lãnh đạo tốt và có kinh nghiệm hoạt động cộng đồng.