spirit

Nghĩa

  • n. tinh thần
  • n. tâm hồn
  • n. linh hồn
  • n. thái độ
  • n. chí khí
  • n. rượu mạnh
  • v. bắt cóc
  • v. cổ vũ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the vital principle or animating force within living things
  • n. the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people
  • n. a fundamental emotional and activating principle determining one's character
  • n. any incorporeal supernatural being that can become visible (or audible) to human beings

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
spirited
Quá khứ đơn
spirited
Hiện tại phân từ
spiriting
Ngôi thứ ba số ít
spirits

Câu ví dụ

  1. n. tinh thần

    Despite facing many difficulties, the team kept their spirit high and won the game.

    Dù gặp nhiều khó khăn, cả đội vẫn giữ vững tinh thần và giành chiến thắng.

  2. n. tâm hồn

    Music has a magical power to heal a person's spirit.

    Âm nhạc có năng lực kỳ diệu giúp chữa lành tâm hồn con người.

  3. n. linh hồn

    Local people believe that the spirit of the old king still protects the village.

    Người dân địa phương tin rằng linh hồn của vị vua cũ vẫn đang bảo vệ ngôi làng.

  4. n. thái độ

    She answered the interviewer's questions with a positive and confident spirit.

    Cô ấy trả lời các câu hỏi của người phỏng vấn với thái độ tích cực và tự tin.

  5. n. chí khí

    He showed a brave spirit by starting his own business after losing his job.

    Anh ấy đã thể hiện chí khí dũng cảm khi tự khởi nghiệp sau khi mất việc.

  6. n. rượu mạnh

    The doctor advised him to stop drinking spirits to protect his health.

    Bác sĩ khuyên anh ấy nên ngừng uống rượu mạnh để bảo vệ sức khỏe.