spirit
Nghĩa
- n. tinh thần
- n. tâm hồn
- n. linh hồn
- n. thái độ
- n. chí khí
- n. rượu mạnh
- v. bắt cóc
- v. cổ vũ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the vital principle or animating force within living things
- n. the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people
- n. a fundamental emotional and activating principle determining one's character
- n. any incorporeal supernatural being that can become visible (or audible) to human beings
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- spirited
- Quá khứ đơn
- spirited
- Hiện tại phân từ
- spiriting
- Ngôi thứ ba số ít
- spirits
Câu ví dụ
n. tinh thần
Despite facing many difficulties, the team kept their spirit high and won the game.
Dù gặp nhiều khó khăn, cả đội vẫn giữ vững tinh thần và giành chiến thắng.
n. tâm hồn
Music has a magical power to heal a person's spirit.
Âm nhạc có năng lực kỳ diệu giúp chữa lành tâm hồn con người.
n. linh hồn
Local people believe that the spirit of the old king still protects the village.
Người dân địa phương tin rằng linh hồn của vị vua cũ vẫn đang bảo vệ ngôi làng.
n. thái độ
She answered the interviewer's questions with a positive and confident spirit.
Cô ấy trả lời các câu hỏi của người phỏng vấn với thái độ tích cực và tự tin.
n. chí khí
He showed a brave spirit by starting his own business after losing his job.
Anh ấy đã thể hiện chí khí dũng cảm khi tự khởi nghiệp sau khi mất việc.
n. rượu mạnh
The doctor advised him to stop drinking spirits to protect his health.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên ngừng uống rượu mạnh để bảo vệ sức khỏe.