launch

Nghĩa

  • n. sự phóng
  • n. sự hạ thủy
  • n. xuồng máy
  • v. phóng
  • v. hạ thủy
  • v. khởi xướng
  • v. cất cánh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a motorboat with an open deck or a half deck
  • v. propel with force
  • v. launch for the first time; launch on a maiden voyage
  • v. get going; give impetus to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
launched
Quá khứ đơn
launched
Hiện tại phân từ
launching
Ngôi thứ ba số ít
launches

Câu ví dụ

  1. n. sự phóng

    Thousands of people gathered to watch the rocket launch.

    Hàng nghìn người đã tập trung lại để theo dõi sự phóng tên lửa.

  2. n. sự hạ thủy

    The launch of the new cruise ship was a memorable event.

    Sự hạ thủy của chiếc tàu du lịch mới là một sự kiện đáng nhớ.

  3. n. xuồng máy

    They took a small launch to reach the island.

    Họ đã đi một chiếc xuồng máy nhỏ để ra đảo.

  4. v. phóng

    The agency plans to launch a new satellite next month.

    Cơ quan này dự định phóng một vệ tinh mới vào tháng sau.

  5. v. hạ thủy

    The company will launch its newest cargo ship tomorrow morning.

    Công ty sẽ hạ thủy chiếc tàu chở hàng mới nhất của mình vào sáng mai.

  6. v. khởi xướng

    The organization decided to launch a campaign to reduce plastic waste.

    Tổ chức này đã quyết định khởi xướng một chiến dịch nhằm giảm thiểu rác thải nhựa.