launch
Nghĩa
- n. sự phóng
- n. sự hạ thủy
- n. xuồng máy
- v. phóng
- v. hạ thủy
- v. khởi xướng
- v. cất cánh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a motorboat with an open deck or a half deck
- v. propel with force
- v. launch for the first time; launch on a maiden voyage
- v. get going; give impetus to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- launched
- Quá khứ đơn
- launched
- Hiện tại phân từ
- launching
- Ngôi thứ ba số ít
- launches
Câu ví dụ
n. sự phóng
Thousands of people gathered to watch the rocket launch.
Hàng nghìn người đã tập trung lại để theo dõi sự phóng tên lửa.
n. sự hạ thủy
The launch of the new cruise ship was a memorable event.
Sự hạ thủy của chiếc tàu du lịch mới là một sự kiện đáng nhớ.
n. xuồng máy
They took a small launch to reach the island.
Họ đã đi một chiếc xuồng máy nhỏ để ra đảo.
v. phóng
The agency plans to launch a new satellite next month.
Cơ quan này dự định phóng một vệ tinh mới vào tháng sau.
v. hạ thủy
The company will launch its newest cargo ship tomorrow morning.
Công ty sẽ hạ thủy chiếc tàu chở hàng mới nhất của mình vào sáng mai.
v. khởi xướng
The organization decided to launch a campaign to reduce plastic waste.
Tổ chức này đã quyết định khởi xướng một chiến dịch nhằm giảm thiểu rác thải nhựa.