square

Nghĩa

  • n. hình vuông
  • n. quảng trường
  • n. bình phương
  • adj. vuông
  • adj. bình phương
  • adj. công bằng
  • adv. thẳng
  • v. làm thành hình vuông
  • v. bình phương
  • v. vuông góc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (geometry) a plane rectangle with four equal sides and four right angles; a four-sided regular polygon
  • n. the product of two equal terms
  • n. something approximating the shape of a square
  • n. someone who doesn't understand what is going on

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
squared
Hiện tại phân từ
squaring
Quá khứ đơn
squared
Ngôi thứ ba số ít
squares

Câu ví dụ

  1. n. hình vuông

    Draw a small square in the middle of the piece of paper.

    Hãy vẽ một hình vuông nhỏ ở giữa tờ giấy.

  2. n. quảng trường

    Many people gathered in the town square to watch the fireworks.

    Nhiều người đã tập trung ở quảng trường thị trấn để xem bắn pháo hoa.

  3. n. bình phương

    The square of nine is eighty-one.

    Bình phương của chín là tám mươi mốt.

  4. adj. vuông

    They bought a square wooden table for their new dining room.

    Họ đã mua một chiếc bàn gỗ vuông cho phòng ăn mới.

  5. adj. bình phương

    The apartment has a total area of sixty square meters.

    Căn hộ có tổng diện tích là sáu mươi mét vuông.

  6. adj. công bằng

    The referee promised to make sure the game was completely square.

    Trọng tài hứa sẽ bảo đảm trận đấu diễn ra hoàn toàn công bằng.