square
Nghĩa
- n. hình vuông
- n. quảng trường
- n. bình phương
- adj. vuông
- adj. bình phương
- adj. công bằng
- adv. thẳng
- v. làm thành hình vuông
- v. bình phương
- v. vuông góc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (geometry) a plane rectangle with four equal sides and four right angles; a four-sided regular polygon
- n. the product of two equal terms
- n. something approximating the shape of a square
- n. someone who doesn't understand what is going on
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- squared
- Hiện tại phân từ
- squaring
- Quá khứ đơn
- squared
- Ngôi thứ ba số ít
- squares
Câu ví dụ
n. hình vuông
Draw a small square in the middle of the piece of paper.
Hãy vẽ một hình vuông nhỏ ở giữa tờ giấy.
n. quảng trường
Many people gathered in the town square to watch the fireworks.
Nhiều người đã tập trung ở quảng trường thị trấn để xem bắn pháo hoa.
n. bình phương
The square of nine is eighty-one.
Bình phương của chín là tám mươi mốt.
adj. vuông
They bought a square wooden table for their new dining room.
Họ đã mua một chiếc bàn gỗ vuông cho phòng ăn mới.
adj. bình phương
The apartment has a total area of sixty square meters.
Căn hộ có tổng diện tích là sáu mươi mét vuông.
adj. công bằng
The referee promised to make sure the game was completely square.
Trọng tài hứa sẽ bảo đảm trận đấu diễn ra hoàn toàn công bằng.