host

Nghĩa

  • n. chủ nhà
  • n. người dẫn chương trình
  • n. máy chủ
  • v. đăng cai
  • v. làm chủ trì

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who invites guests to a social event (such as a party in his or her own home) and who is responsible for them while they are there
  • n. an animal or plant that nourishes and supports a parasite; it does not benefit and is often harmed by the association
  • n. archaic terms for army
  • n. any organization that provides resources and facilities for a function or event

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
hosted
Hiện tại phân từ
hosting
Quá khứ đơn
hosted
Ngôi thứ ba số ít
hosts

Câu ví dụ

  1. n. chủ nhà

    The host greeted all the guests warmly as soon as they arrived at the party.

    Chủ nhà nồng nhiệt chào đón tất cả khách khứa ngay khi họ vừa đến buổi tiệc.

  2. n. người dẫn chương trình

    She is a famous host who regularly appears on popular talk shows.

    Cô ấy là một người dẫn chương trình nổi tiếng, thường xuyên xuất hiện trên các chương trình đối thoại phổ biến.

  3. n. máy chủ

    The company's website is down because of a technical problem with the main host.

    Trang web của công ty đang bị ngưng hoạt động do sự cố kỹ thuật ở máy chủ chính.

  4. v. đăng cai

    France was chosen to host the 2024 Olympic Games in Paris.

    Nước Pháp đã được chọn để đăng cai Thế vận hội Olympic 2024 tại Paris.

  5. v. làm chủ trì

    My manager will host a virtual meeting tomorrow to discuss the new project.

    Quản lý của tôi sẽ làm chủ trì một cuộc họp trực tuyến vào ngày mai để thảo luận về dự án mới.