attend
Nghĩa
- v. tham dự, có mặt, đi học
- v. chú tâm, chăm sóc, phục vụ, đi kèm
Định nghĩa tiếng Anh
- v. be present at (meetings, church services, university), etc.
- v. take charge of or deal with
- v. to accompany as a circumstance or follow as a result
- v. give heed (to)
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- attending
- Quá khứ phân từ
- attended
- Quá khứ đơn
- attended
- Ngôi thứ ba số ít
- attends
Câu ví dụ
v. tham dự, có mặt, đi học
All students are required to attend the orientation session before the new semester starts.
Tất cả học sinh được yêu cầu tham dự buổi định hướng trước khi học kỳ mới bắt đầu.
v. chú tâm, chăm sóc, phục vụ, đi kèm
Please attend carefully to the instructions given by the doctor.
Xin vui lòng chú tâm kỹ vào những hướng dẫn do bác sĩ đưa ra.