attend

Nghĩa

  • v. tham dự, có mặt, đi học
  • v. chú tâm, chăm sóc, phục vụ, đi kèm

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. be present at (meetings, church services, university), etc.
  • v. take charge of or deal with
  • v. to accompany as a circumstance or follow as a result
  • v. give heed (to)

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
attending
Quá khứ phân từ
attended
Quá khứ đơn
attended
Ngôi thứ ba số ít
attends

Câu ví dụ

  1. v. tham dự, có mặt, đi học

    All students are required to attend the orientation session before the new semester starts.

    Tất cả học sinh được yêu cầu tham dự buổi định hướng trước khi học kỳ mới bắt đầu.

  2. v. chú tâm, chăm sóc, phục vụ, đi kèm

    Please attend carefully to the instructions given by the doctor.

    Xin vui lòng chú tâm kỹ vào những hướng dẫn do bác sĩ đưa ra.