entertain

Nghĩa

  • v. giải trí
  • v. tiếp đón
  • v. chiêu đãi
  • v. ấp ủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. provide entertainment for
  • v. take into consideration, have in view

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
entertained
Quá khứ đơn
entertained
Hiện tại phân từ
entertaining
Ngôi thứ ba số ít
entertains

Câu ví dụ

  1. v. giải trí

    Street performers often use music and magic tricks to entertain passersby.

    Các nghệ sĩ đường phố thường dùng âm nhạc và trò ảo thuật để giải trí cho người qua đường.

  2. v. tiếp đón

    The manager had to entertain several important guests at the office yesterday.

    Hôm qua, vị quản lý đã phải tiếp đón một vài vị khách quan trọng tại văn phòng.

  3. v. chiêu đãi

    Our company usually entertains clients at a luxury restaurant near the city center.

    Công ty chúng tôi thường chiêu đãi khách hàng tại một nhà hàng sang trọng gần trung tâm thành phố.

  4. v. ấp ủ

    He refused to entertain the idea of quitting his job despite the difficulties.

    Anh ấy từ chối ấp ủ ý định nghỉ việc dù gặp nhiều khó khăn.