entertain
Nghĩa
- v. giải trí
- v. tiếp đón
- v. chiêu đãi
- v. ấp ủ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. provide entertainment for
- v. take into consideration, have in view
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- entertained
- Quá khứ đơn
- entertained
- Hiện tại phân từ
- entertaining
- Ngôi thứ ba số ít
- entertains
Câu ví dụ
v. giải trí
Street performers often use music and magic tricks to entertain passersby.
Các nghệ sĩ đường phố thường dùng âm nhạc và trò ảo thuật để giải trí cho người qua đường.
v. tiếp đón
The manager had to entertain several important guests at the office yesterday.
Hôm qua, vị quản lý đã phải tiếp đón một vài vị khách quan trọng tại văn phòng.
v. chiêu đãi
Our company usually entertains clients at a luxury restaurant near the city center.
Công ty chúng tôi thường chiêu đãi khách hàng tại một nhà hàng sang trọng gần trung tâm thành phố.
v. ấp ủ
He refused to entertain the idea of quitting his job despite the difficulties.
Anh ấy từ chối ấp ủ ý định nghỉ việc dù gặp nhiều khó khăn.