audience

Nghĩa

  • n. khán giả
  • n. thính giả
  • n. độc giả
  • n. buổi kiến diện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a gathering of spectators or listeners at a (usually public) performance
  • n. the part of the general public interested in a source of information or entertainment

Các dạng của từ

Số nhiều
audiences

Câu ví dụ

  1. n. khán giả

    The audience cheered wildly when the band came onto the stage.

    Khán giả đã reo hò nồng nhiệt khi ban nhạc bước ra sân khấu.

  2. n. thính giả

    The radio host asked the audience to call in and share their opinions.

    Người dẫn chương trình phát thanh đã mời thính giả gọi điện đến để chia sẻ ý kiến.

  3. n. độc giả

    The author wrote a new book aimed at a younger audience.

    Tác giả đã viết một cuốn sách mới hướng tới đối tượng độc giả trẻ tuổi hơn.

  4. n. buổi kiến diện

    The foreign ambassador was granted an audience with the King.

    Vị đại sứ nước ngoài đã được chấp thuận một buổi kiến diện với Nhà vua.