employee

Nghĩa

  • n. người làm công
  • n. nhân viên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a worker who is hired to perform a job

Các dạng của từ

Số nhiều
employees

Câu ví dụ

  1. n. người làm công

    The factory owner promised to pay every employee a fair daily wage.

    Chủ nhà máy đã hứa trả lương ngày xứng đáng cho mọi người làm công.

  2. n. nhân viên

    New employees are required to attend a training session before starting work.

    Nhân viên mới được yêu cầu tham gia một buổi đào tạo trước khi bắt đầu làm việc.