employee
Nghĩa
- n. người làm công
- n. nhân viên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a worker who is hired to perform a job
Các dạng của từ
- Số nhiều
- employees
Câu ví dụ
n. người làm công
The factory owner promised to pay every employee a fair daily wage.
Chủ nhà máy đã hứa trả lương ngày xứng đáng cho mọi người làm công.
n. nhân viên
New employees are required to attend a training session before starting work.
Nhân viên mới được yêu cầu tham gia một buổi đào tạo trước khi bắt đầu làm việc.