dame

Nghĩa

  • n. quý bà, phu nhân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. informal terms for a (young) woman
  • n. a woman of refinement

Các dạng của từ

Số nhiều
dames

Câu ví dụ

  1. n. quý bà, phu nhân

    The elegant dame welcomed all the guests to the charity gala.

    Người quý bà thanh lịch đã đón tiếp tất cả khách mời đến tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.