dame
Nghĩa
- n. quý bà, phu nhân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. informal terms for a (young) woman
- n. a woman of refinement
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dames
Câu ví dụ
n. quý bà, phu nhân
The elegant dame welcomed all the guests to the charity gala.
Người quý bà thanh lịch đã đón tiếp tất cả khách mời đến tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.