student
Nghĩa
- n. học sinh
- n. sinh viên
- n. nhà nghiên cứu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a learner who is enrolled in an educational institution
Các dạng của từ
- Số nhiều
- students
Câu ví dụ
n. học sinh
Every student in primary school is required to wear a uniform on Mondays.
Tất cả học sinh tiểu học đều phải mặc đồng phục vào thứ Hai.
n. sinh viên
She works part-time at a local cafe to pay for her living expenses as a university student.
Cô ấy làm thêm tại một quán cà phê địa phương để trang trải chi phí sinh hoạt thời sinh viên.
n. nhà nghiên cứu
As a lifelong student of human behavior, the psychologist published several books on communication.
Với tư cách là một nhà nghiên cứu hành vi con người cả đời, vị kiến trúc sư tâm lý này đã xuất bản nhiều cuốn sách về giao tiếp.