evacuation

Nghĩa

  • n. sự sơ tản
  • n. sự rút khỏi
  • n. sự bài tiết
  • n. sự hút chân không

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of evacuating; leaving a place in an orderly fashion; especially for protection

Các dạng của từ

Số nhiều
evacuations

Câu ví dụ

  1. n. sự sơ tản

    The government ordered an immediate evacuation of the coastal area before the storm arrived.

    Chính phủ đã ra lệnh sơ tản khẩn cấp khu vực ven biển trước khi bão tới.

  2. n. sự rút khỏi

    The sudden evacuation of troops from the border helped reduce tensions between the two countries.

    Việc rút quân đột ngột khỏi biên giới đã giúp giảm bớt căng thẳng giữa hai nước.

  3. n. sự bài tiết

    Regular medical checkups help ensure that the body's natural evacuation process is working well.

    Khám sức khỏe định kỳ giúp đảm bảo quá trình bài tiết tự nhiên của cơ thể hoạt động tốt.

  4. n. sự hút chân không

    The evacuation of air from the glass container helps keep the food fresh for a longer time.

    Việc hút chân không không khí khỏi hộp thủy tinh giúp giữ cho thực phẩm tươi lâu hơn.