disappearance

Nghĩa

  • n. sự biến mất
  • n. sự mất tích

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of leaving secretly or without explanation
  • n. the event of passing out of sight
  • n. ceasing to exist

Các dạng của từ

Số nhiều
disappearances

Câu ví dụ

  1. n. sự biến mất

    The sudden disappearance of the magic trick's props surprised everyone in the audience.

    Sự biến mất đột ngột của các đạo cụ màn ảo thuật đã làm mọi người trong khán phòng kinh ngạc.

  2. n. sự mất tích

    The police are still investigating the mysterious disappearance of the young tourist.

    Cảnh sát vẫn đang điều tra sự mất tích bí ẩn của người du khách trẻ tuổi.