erotic

Nghĩa

  • adj. gợi dục, tình dục, dâm ô
  • n. người dâm đoảng, thơ tình dục

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an erotic person
  • adj. giving sexual pleasure; sexually arousing

Các dạng của từ

Số nhiều
erotics

Câu ví dụ

  1. adj. gợi dục, tình dục, dâm ô

    The novel became very famous for its intense and erotic love scenes.

    Cuốn tiểu thuyết trở nên rất nổi tiếng nhờ những cảnh yêu đương nồng cháy và gợi dục.

  2. n. người dâm đoảng, thơ tình dục

    The museum displays a rare collection of ancient erotics written by Roman poets.

    Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập thơ tình dục cổ hiếm có do các thi sĩ La Mã sáng tác.