erotic
Nghĩa
- adj. gợi dục, tình dục, dâm ô
- n. người dâm đoảng, thơ tình dục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an erotic person
- adj. giving sexual pleasure; sexually arousing
Các dạng của từ
- Số nhiều
- erotics
Câu ví dụ
adj. gợi dục, tình dục, dâm ô
The novel became very famous for its intense and erotic love scenes.
Cuốn tiểu thuyết trở nên rất nổi tiếng nhờ những cảnh yêu đương nồng cháy và gợi dục.
n. người dâm đoảng, thơ tình dục
The museum displays a rare collection of ancient erotics written by Roman poets.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập thơ tình dục cổ hiếm có do các thi sĩ La Mã sáng tác.