compass

Nghĩa

  • n. la bàn
  • n. phạm vi
  • n. đường tròn
  • v. bao quanh
  • v. đạt được
  • v. hiểu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. navigational instrument for finding directions
  • n. the limit of capability
  • n. drafting instrument used for drawing circles
  • v. bring about; accomplish

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
compassed
Hiện tại phân từ
compassing
Ngôi thứ ba số ít
compasses
Quá khứ phân từ
compassed

Câu ví dụ

  1. n. la bàn

    You should bring a map and a compass when hiking in the forest.

    Bạn nên mang theo một tấm bản đồ và một chiếc la bàn khi đi leo núi trong rừng.

  2. n. phạm vi

    This topic is beyond the compass of our current study.

    Chủ đề này nằm ngoài phạm vi nghiên cứu hiện tại của chúng tôi.

  3. n. đường tròn

    The teacher showed us how to draw a perfect compass on the board.

    Thầy giáo đã hướng dẫn chúng tôi cách vẽ một đường tròn hoàn hảo trên bảng.

  4. v. bao quanh

    Ancient stone walls compass the old city to protect it from enemies.

    Những bức tường đá cổ bao quanh khu phố cũ để bảo vệ nó khỏi kẻ thù.

  5. v. đạt được

    After years of hard work, she finally compassed her dream of becoming a doctor.

    Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô ấy cũng đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.

  6. v. hiểu

    It is difficult for beginners to compass such complex scientific theories.

    Người mới bắt đầu rất khó để hiểu được những lý thuyết khoa học phức tạp như vậy.