deluxe
Nghĩa
- adj. sang trọng
- adv. một cách sang trọng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. rich and superior in quality
- adj. elegant and sumptuous
Các dạng của từ
- Số nhiều
- deluxes
Câu ví dụ
adj. sang trọng
We decided to book a deluxe room at the resort for our wedding anniversary.
Chúng tôi quyết định đặt một phòng sang trọng tại khu nghỉ dưỡng cho dịp kỷ niệm ngày cưới.
adv. một cách sang trọng
The travel agency organized the entire European tour deluxe, ensuring top-quality service throughout.
Công ty du lịch đã tổ chức toàn bộ chuyến tham quan Châu Âu một cách sang trọng, đảm bảo dịch vụ chất lượng hàng đầu xuyên suốt chuyến đi.