countryside
Nghĩa
- n. vùng nông thôn, người dân nông thôn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. rural regions
Các dạng của từ
- Số nhiều
- countrysides
Câu ví dụ
n. vùng nông thôn, người dân nông thôn
We decided to spend our weekend driving through the quiet countryside to escape the city noise.
Chúng tôi quyết định dành cuối tuần lái xe qua vùng nông thôn yên bình để thoát khỏi tiếng ồn ào của thành phố.