ending

Nghĩa

  • n. kết bài
  • n. cái kết
  • n. sự kết thúc
  • n. phần cuối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the end of a word (a suffix or inflectional ending or final morpheme)
  • n. event whose occurrence ends something

Các dạng của từ

Số nhiều
endings

Câu ví dụ

  1. n. kết bài

    You should write a strong ending to summarize all the main points of your essay.

    Bạn nên viết một phần kết bài thật ấn tượng để tóm tắt lại tất cả các ý chính của bài luận.

  2. n. cái kết

    The movie was interesting, but it had a very sad ending.

    Bộ phim rất hay, nhưng nó lại có một cái kết khá buồn.

  3. n. sự kết thúc

    The sign of the contract marked the official ending of their long dispute.

    Việc ký kết hợp đồng đã đánh dấu sự kết thúc chính thức cho tranh chấp kéo dài của họ.

  4. n. phần cuối

    I missed the ending of the story because I fell asleep early.

    Tôi đã bỏ lỡ phần cuối của câu chuyện vì ngủ quên mất.