plenty
Nghĩa
- n. sự phong phú
- adj. dồi dào
- adv. đủ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a full supply
Các dạng của từ
- Số nhiều
- plenties
Câu ví dụ
n. sự phong phú
The region is known for its land of plenty, where crops grow easily all year round.
Vùng đất này nổi tiếng là nơi có sự phong phú về tài nguyên, nơi cây trồng phát triển dễ dàng quanh năm.
adj. dồi dào
Fresh fruits and vegetables are plenty in the local market during the summer.
Trái cây và rau củ tươi rất dồi dào ở chợ địa phương vào mùa hè.
adv. đủ
Don't worry about the time; we have plenty of hours to finish the project.
Đừng lo lắng về thời gian; chúng ta có đủ thời giờ để hoàn thành dự án.