plenty

Nghĩa

  • n. sự phong phú
  • adj. dồi dào
  • adv. đủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a full supply

Các dạng của từ

Số nhiều
plenties

Câu ví dụ

  1. n. sự phong phú

    The region is known for its land of plenty, where crops grow easily all year round.

    Vùng đất này nổi tiếng là nơi có sự phong phú về tài nguyên, nơi cây trồng phát triển dễ dàng quanh năm.

  2. adj. dồi dào

    Fresh fruits and vegetables are plenty in the local market during the summer.

    Trái cây và rau củ tươi rất dồi dào ở chợ địa phương vào mùa hè.

  3. adv. đủ

    Don't worry about the time; we have plenty of hours to finish the project.

    Đừng lo lắng về thời gian; chúng ta có đủ thời giờ để hoàn thành dự án.