fuel

Nghĩa

  • n. nhiên liệu
  • v. cung cấp nhiên liệu, tiếp nhiên liệu
  • v. kích động, tiếp thêm sức mạnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a substance that can be consumed to produce energy
  • v. provide with a combustible substance that provides energy
  • v. provide with fuel
  • v. take in fuel, as of a ship

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
fuelled
Quá khứ đơn
fuelled
Hiện tại phân từ
fuelling
Ngôi thứ ba số ít
fuels

Câu ví dụ

  1. n. nhiên liệu

    Wood and coal are traditional types of fuel used for heating houses.

    Gỗ và than đá là những loại nhiên liệu truyền thống được dùng để sưởi ấm nhà cửa.

  2. v. cung cấp nhiên liệu, tiếp nhiên liệu

    The aircraft had to stop at the airport to fuel before continuing its long journey.

    Chiếc máy bay đã phải dừng lại ở sân bay để tiếp nhiên liệu trước khi tiếp tục hành trình dài.

  3. v. kích động, tiếp thêm sức mạnh

    Unemployment and rising prices served to fuel public anger against the government.

    Tình trạng thất nghiệp và giá cả gia tăng đã tiếp thêm sức mạnh cho sự phẫn nộ của công chúng đối với chính phủ.