hack
Nghĩa
- n. vết chém
- n. xe ngựa cho thuê
- n. tiếng ho khan
- n. giá phơi
- n. cuốc
- v. chém
- v. ho khan
- v. đột nhập máy tính
- v. cho thuê xe
- adj. thuê mướn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. one who works hard at boring tasks
- n. a mediocre and disdained writer
- n. a tool (as a hoe or pick or mattock) used for breaking up the surface of the soil
- n. an old or over-worked horse
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- hacking
- Quá khứ phân từ
- hacked
- Quá khứ đơn
- hacked
- Ngôi thứ ba số ít
- hacks
Câu ví dụ
n. vết chém
The fallen tree trunk had a deep hack from a sharp axe.
Thân cây đổ có một vết chém sâu do lưỡi rìu sắc gây ra.
n. xe ngựa cho thuê
In the nineteenth century, people often traveled around the city by hack.
Vào thế kỷ 19, người ta thường đi lại trong thành phố bằng xe ngựa cho thuê.
n. tiếng ho khan
He gave a dry hack to clear his throat before speaking.
Anh ấy cất tiếng ho khan để hắng giọng trước khi nói.
n. giá phơi
They placed the newly washed clothes on the wooden hack to dry in the sun.
Họ đặt quần áo mới giặt lên giá phơi bằng gỗ để phơi dưới nắng.
n. cuốc
The gardener used a sharp hack to break the hard soil.
Người làm vườn đã dùng một chiếc cuốc sắc để xới lớp đất cứng.
v. chém
They had to hack through the thick bushes to open a path in the forest.
Họ phải chém xuyên qua những bụi cây rậm rạp để mở một lối đi trong rừng.