hack

Nghĩa

  • n. vết chém
  • n. xe ngựa cho thuê
  • n. tiếng ho khan
  • n. giá phơi
  • n. cuốc
  • v. chém
  • v. ho khan
  • v. đột nhập máy tính
  • v. cho thuê xe
  • adj. thuê mướn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. one who works hard at boring tasks
  • n. a mediocre and disdained writer
  • n. a tool (as a hoe or pick or mattock) used for breaking up the surface of the soil
  • n. an old or over-worked horse

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
hacking
Quá khứ phân từ
hacked
Quá khứ đơn
hacked
Ngôi thứ ba số ít
hacks

Câu ví dụ

  1. n. vết chém

    The fallen tree trunk had a deep hack from a sharp axe.

    Thân cây đổ có một vết chém sâu do lưỡi rìu sắc gây ra.

  2. n. xe ngựa cho thuê

    In the nineteenth century, people often traveled around the city by hack.

    Vào thế kỷ 19, người ta thường đi lại trong thành phố bằng xe ngựa cho thuê.

  3. n. tiếng ho khan

    He gave a dry hack to clear his throat before speaking.

    Anh ấy cất tiếng ho khan để hắng giọng trước khi nói.

  4. n. giá phơi

    They placed the newly washed clothes on the wooden hack to dry in the sun.

    Họ đặt quần áo mới giặt lên giá phơi bằng gỗ để phơi dưới nắng.

  5. n. cuốc

    The gardener used a sharp hack to break the hard soil.

    Người làm vườn đã dùng một chiếc cuốc sắc để xới lớp đất cứng.

  6. v. chém

    They had to hack through the thick bushes to open a path in the forest.

    Họ phải chém xuyên qua những bụi cây rậm rạp để mở một lối đi trong rừng.