cringe
Nghĩa
- v. co rúm
- v. khúm núm
- n. sự co rúm
- n. sự khúm núm
Định nghĩa tiếng Anh
- v. draw back, as with fear or pain
- v. show submission or fear
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- cringed
- Hiện tại phân từ
- cringing
- Ngôi thứ ba số ít
- cringes
- Quá khứ phân từ
- cringed
Câu ví dụ
v. co rúm
The cat started to cringe when it heard the loud thunder outside.
Con mèo bắt đầu co rúm lại khi nghe thấy tiếng sấm lớn bên ngoài.
v. khúm núm
He would always cringe before his strict boss to avoid getting fired.
Anh ấy luôn khúm núm trước người sếp nghiêm khắc để tránh bị đuổi việc.
n. sự co rúm
With a sudden cringe of pain, she pulled her hand away from the hot stove.
Với sự co rúm vì đau đớn, cô ấy lập tức rụt tay lại khỏi bếp nóng.
n. sự khúm núm
His cringe before the manager made his colleagues feel uncomfortable.
Sự khúm núm của anh ấy trước quản lý khiến các đồng nghiệp cảm thấy khó chịu.