unit
Nghĩa
- n. đơn vị
- n. bộ phận
- n. đơn vị quân đội
- adj. thuộc về đơn vị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an individual or group or structure or other entity regarded as a structural or functional constituent of a whole
- n. an organization regarded as part of a larger social group
- n. a single undivided whole
- n. a single undivided natural thing occurring in the composition of something else
Các dạng của từ
- Số nhiều
- units
Câu ví dụ
n. đơn vị
The kilogram is the standard unit of mass used in science.
Ki-lô-gam là đơn vị khối lượng chuẩn được sử dụng trong khoa học.
n. bộ phận
They had to replace the air conditioning unit because it was too old.
Họ phải thay bộ phận điều hòa vì nó đã quá cũ.
n. đơn vị quân đội
His military unit was sent to the region to help with disaster relief.
Đơn vị quân đội của anh ấy đã được cử đến khu vực để hỗ trợ khắc phục thiên tai.
adj. thuộc về đơn vị
Managers must calculate the unit cost of each product before setting the final price.
Các nhà quản lý phải tính toán chi phí thuộc về từng đơn vị sản phẩm trước khi đưa ra giá bán cuối cùng.