civic
Nghĩa
- adj. thuộc đô thị
- adj. thuộc công dân
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating or belonging to a city
Các dạng của từ
- Số nhiều
- civics
Câu ví dụ
adj. thuộc đô thị
The city council plans to build a new civic center for public events.
Hội đồng thành phố dự định xây dựng một trung tâm đô thị mới cho các sự kiện cộng đồng.
adj. thuộc công dân
Voting in local elections is an important civic duty for every resident.
Bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương là một trách nhiệm công dân quan trọng của mỗi người dân.