diverse
Nghĩa
- adj. đa dạng
- adj. khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. distinctly dissimilar or unlike
Câu ví dụ
adj. đa dạng
The city has a diverse population with people from many different cultures.
Thành phố có dân số đa dạng với người dân đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
adj. khác nhau
Members of the team held diverse opinions on how to solve the problem.
Các thành viên trong nhóm có những ý kiến khác nhau về cách giải quyết vấn đề.