diverse

Nghĩa

  • adj. đa dạng
  • adj. khác nhau

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. distinctly dissimilar or unlike

Câu ví dụ

  1. adj. đa dạng

    The city has a diverse population with people from many different cultures.

    Thành phố có dân số đa dạng với người dân đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

  2. adj. khác nhau

    Members of the team held diverse opinions on how to solve the problem.

    Các thành viên trong nhóm có những ý kiến khác nhau về cách giải quyết vấn đề.