consistently
Nghĩa
- adv. luôn luôn
- adv. nhất quán
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a systematic or consistent manner
Câu ví dụ
adv. luôn luôn
She consistently arrives at the office on time every morning.
Cô ấy luôn luôn đến văn phòng đúng giờ mỗi sáng.
adv. nhất quán
The company needs to apply these safety rules consistently across all departments.
Công ty cần áp dụng các quy tắc an toàn này một cách nhất quán ở tất cả các bộ phận.