consistently

Nghĩa

  • adv. luôn luôn
  • adv. nhất quán

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a systematic or consistent manner

Câu ví dụ

  1. adv. luôn luôn

    She consistently arrives at the office on time every morning.

    Cô ấy luôn luôn đến văn phòng đúng giờ mỗi sáng.

  2. adv. nhất quán

    The company needs to apply these safety rules consistently across all departments.

    Công ty cần áp dụng các quy tắc an toàn này một cách nhất quán ở tất cả các bộ phận.