conversion

Nghĩa

  • n. sự chuyển đổi
  • n. sự cải đạo
  • n. phép đổi chỗ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an event that results in a transformation
  • n. a change in the units or form of an expression: "conversion from Fahrenheit to Centigrade"
  • n. a successful free throw or try for point after a touchdown
  • n. a spiritual enlightenment causing a person to lead a new life

Các dạng của từ

Số nhiều
conversions

Câu ví dụ

  1. n. sự chuyển đổi

    The conversion of the old warehouse into a modern art gallery took six months.

    Việc chuyển đổi nhà kho cũ thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại đã mất sáu tháng.

  2. n. sự cải đạo

    His conversion to Buddhism brought a strong sense of peace to his life.

    Sự cải đạo sang Phật giáo đã mang lại cảm giác bình yên sâu sắc cho cuộc sống của anh ấy.

  3. n. phép đổi chỗ

    In logic, conversion is a process of swapping the subject and predicate of a statement.

    Trong logic học, phép đổi chỗ là quá trình tráo đổi vị trí giữa chủ ngữ và vị ngữ của một câu.